ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cách tốt" (1件)
cách tốt

日本語
名良い方法
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
類語検索結果 "cách tốt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cách tốt" (1件)
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
